Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "ống hút" (1)

ống hút
Tiếng Anh Danh từstraw
Từ vựng của tôi
Tôi dùng ống hút giấy.
I use a paper straw.

swap_horiz Từ liên quan "ống hút" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "ống hút" (3)

Tôi không hút thuốc lá
i don't smoke
Tôi dùng ống hút giấy.
I use a paper straw.
Anh không hút thuốc.
He doesn't smoke.